ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nước đá" 1件

ベトナム語 nước đá
button1
日本語 氷水
例文
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
マイ単語

類語検索結果 "nước đá" 0件

フレーズ検索結果 "nước đá" 9件

không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
両国は二国間協力協定に署名しました。
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
両国は1972年に国交を正常化しました。
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係が悪化しました。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |