translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước đá" (1件)
nước đá
play
日本語 氷水
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước đá" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nước đá" (13件)
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
両国は二国間協力協定に署名しました。
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
両国は1972年に国交を正常化しました。
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係が悪化しました。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
Hai nước đã thảo luận về nhiều lĩnh vực hợp tác tiềm năng.
両国は多くの潜在的な協力分野について議論しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)